necklet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

necklet

  1. Vòng cổ, kiềng, chuỗi hạt (vàng ngọc).
  2. Khăn quàng cổ bằng lông thú.

Tham khảo[sửa]