neger
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | neger | negeren |
| Số nhiều | negere/negrer | negerne/negrene |
neger gđ
[sửa] Từ dẫn xuất
- (1) negerarbeid gđ: Công việc nô lệ, việc nặng nhọc.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)