neither

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ hạn định[sửa]

Cấp trung bình
neither

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

neither (không so sánh được)

  1. Không; không... này mà cũng không... kia.
    to take neither side in the dispute — không đứng về bên nào trong cuộc tranh cãi; không đứng về bên này mà cũng không đứng về bên kia trong cuộc tranh cãi

Phó từ[sửa]

Cấp trung bình
neither

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

neither (không so sánh được)

  1. (neither... nor...) Không... mà cũng không.
    neither good nor bad — không tốt mà cũng không xấu
    Neither he nor I know. — Cả nó lẫn tôi đều không biết.
    neither here nor there — (bóng) không quan trọng

Liên từ[sửa]

neither

  1. Cũng không, mà cũng không.
    I know not, neither can I guess. — Tôi không biết mà tôi cũng không đoán được.

Đại từ[sửa]

neither

  1. Không cái nào (trong hai cái), không người nào (trong hai người); không cả hai; cả hai đều không.
    neither of them knows — cả hai người đều không biết

Cách dùng[sửa]

Neither được sử dụng để phủ định hai cái trở lên, nhưng thường chỉ phủ định hai cái. None phủ định ba cái trở lên.

Tham khảo[sửa]