neither
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
| Thứ hạng phổ biến trong tiếng Anh, theo Dự án Gutenberg. | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| longer | paid | art | hạng 478: neither | suddenly | act | la |
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ hạn định
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
neither (không so sánh được)
- Không; không... này mà cũng không... kia.
- to take neither side in the dispute — không đứng về bên nào trong cuộc tranh cãi; không đứng về bên này mà cũng không đứng về bên kia trong cuộc tranh cãi
[sửa] Phó từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
neither (không so sánh được)
- (neither... nor...) Không... mà cũng không.
- neither good nor bad — không tốt mà cũng không xấu
- Neither he nor I know. — Cả nó lẫn tôi đều không biết.
- neither here nor there — (bóng) không quan trọng
[sửa] Liên từ
neither
- Cũng không, mà cũng không.
- I know not, neither can I guess. — Tôi không biết mà tôi cũng không đoán được.
[sửa] Đại từ
neither
- Không cái nào (trong hai cái), không người nào (trong hai người); không cả hai; cả hai đều không.
- neither of them knows — cả hai người đều không biết
[sửa] Cách dùng
Neither được sử dụng để phủ định hai cái trở lên, nhưng thường chỉ phủ định hai cái. None phủ định ba cái trở lên.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)