neon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
neon /ˈni.ˌɑːn/
- Nê-ông.
- neon light — đèn nê-ông
- neon sign — đèn nê-ông quảng cáo
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)