nettoyer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

nettoyer ngoại động từ /ne.twa.je/

  1. Lau chùi, cọ rửa, dọn sạch.
    Nettoyer une chambre — lau chùi một căn phòng
    Nettoyer le paddy — sàng sảy thóc
  2. Quét sạch, trừ khử.
    Nettoyer le pays des agresseurs — quét sạch bọn xâm lược ra khỏi đất nước
  3. Quơ sạch, vơ vét sạch.
    Les cambrioleurs ont nettoyé la maison — bọn kẻ trộm vơ vét sạch ngôi nhà
  4. (Nghĩa bóng) Tẩy, tẩy sạch.
    Nettoyer son cerveau — tẩy não
  5. (Tiếng lóng, biệt ngữ) Khử đi.

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa