neuf
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | neuf /nœf/ |
neufs /nœf/ |
| Giống cái | neuve /nœv/ |
neuves /nœv/ |
neuf /nœf/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| neuf /nœf/ |
neufs /nœf/ |
neuf gđ /nœf/
- Chín.
- Số chín.
- Un neuf mal fait — số chín viết xấu
- Mồng chín.
- Le neuf de ce mois — mồng chín tháng này
- (Đánh bài) (đánh cờ) con chín.
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | neuf /nœf/ |
neufs /nœf/ |
| Giống cái | neuve /nœv/ |
neuves /nœv/ |
neuf /nœf/
- Mới.
- Maison neuve — nhà mới
- Sujet neuf — đề tài mới
- Neuf dans le métier — mới vào nghề
- Rien de neuf dans cette affaire — chẳng có gì mới trong việc đó
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| neuf /nœf/ |
neufs /nœf/ |
neuf gđ /nœf/
- Cái mới, đồ mới.
- Vendre du neuf et de l’occasion — bán đồ mới và đồ cũ
- à neuf — (sửa lại) như mới
- de neuf — với quần áo mới; với đồ đạc mới
- Habillé de neuf — mặc quần áo mới
- Meublé de neuf — mặc quần áo mới
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)