neural
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
neural /ˈnʊr.əl/
- (Thuộc) Thần kinh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | neural /nø.ʁal/ |
neurales /nø.ʁal/ |
| Giống cái | neurale /nø.ʁal/ |
neurales /nø.ʁal/ |
neural /nø.ʁal/
- (Thuộc) Thần kinh.
- Arc neural — (giải phẫu) cung thần kinh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)