neuter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
neuter /ˈnuː.tɜː/
- (Ngôn ngữ học) Trung, (thuộc) giống trung.
- neuter gender — giống trung
- (Ngôn ngữ học) Nội động (động từ).
- (Sinh vật học) Vô tính.
- (Thú y học) Bị thiến, bị hoạn.
- Trung lập.
- to stand neuter — đứng trung lập, giữ thái độ trung lập
[sửa] Danh từ
neuter /ˈnuː.tɜː/
- (Ngôn ngữ học) Từ trung tính (danh từ, đại từ... ).
- (Ngôn ngữ học) Nội động từ.
- (Thực vật học) Hoạ vô tính.
- (Động vật học) Sâu bọ vô tính; ong thợ, kiến thợ.
- (Thú y học) Súc vật bị thiến, súc vật bị hoạn.
- Người trung lập; nước trung lập.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)