never-ending

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

never-ending /ˈnɛ.vɜː.ˈɛn.diɳ/

  1. Bất tận, không bao giờ hết.

Tham khảo[sửa]