newbie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

newbie (số nhiều newbies)

  1. người mới, không biết gì hết
  2. người ngu ngốc, đần độn
  3. người còn non nớt
  4. người còn [kém hiểu biết]