nexus

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

nexus /ˈnɛk.səs/

  1. Mối quan hệ, mối liện hệ.
    the causal nexus — quan hệ nhân quả

Tham khảo