ngó ngang
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋɔ˧˥ ŋaːŋ˧˧ | ŋɔ̰˩˧ ŋaːŋ˧˥ | ŋɔ˧˥ ŋaːŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋɔ˩˩ ŋaːŋ˧˥ | ŋɔ̰˩˧ ŋaːŋ˧˥˧ | ||
Từ tương tự [sửa]
Động từ [sửa]
ngó ngang
- Nhìn lòng vòng, nhìn xung quanh.
Đồng nghĩa [sửa]
Dịch [sửa]
- Tiếng Anh: to look around, to look about