ngôi thứ ba

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Định nghĩa

ngôi thứ ba

  1. Danh từ ngữ pháp chỉ người hay vật người ta nói đến.

Dịch

Tham khảo