ngắt điện
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋɐt˧˥ ɗiɜ̰ʔn˨˩ | ŋɐ̰k˩˧ ɗiɜ̰ŋ˨˨ | ŋɐk˧˥ ɗiɜŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋɐt˩˩ ɗiɜn˨˨ | ŋɐt˩˩ ɗiɜ̰n˨˨ | ŋɐ̰t˩˧ ɗiɜ̰n˨˨ | |
[sửa] Danh từ
ngắt điện
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Dịch
- Tiếng Anh: switch, light switch
- Tiếng Đức: Lichtschalter gđ
- Tiếng Hà Lan: lichtknopje gt
- Tiếng Nga: выключа́тель (vyključatel’) gđ
- Tiếng Nhật: スイッチ (suicchi)
- Tiếng Pháp: interrupteur gđ
- Tiếng Tây Ban Nha: interruptor gđ
- Tiếng Thụy Điển: strömbrytare gch, brytare gch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)