ngủ
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋṵ˧˩˧ | ŋu˧˩˨ | ŋu˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋu˧˩ | ŋṵʔ˧˩ | ||
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
[sửa] Động từ
[sửa] Dịch
-
- Tiếng Anh: to sleep
- Tiếng Hà Lan: slapen
-
- Tiếng Nga: спать (spat') (chưa hoàn thành)
- Tiếng Pháp: dormir
[sửa] Tham khảo
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.