nidus

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

nidus số nhiều nidi, niduses /ˈnɑɪ.dəs/

  1. trứng (sâu bọ... ).
  2. bệnh.
  3. Nguồn gốc, nơi phát sinh.

Tham khảo