niggardly

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

Cấp nguyên
niggardly

Cấp so sánh
more niggardly

Cao cấp
most niggardly

niggardly (cấp so sánh more niggardly, cao cấp most niggardly) /ˈnɪ.ɡɜːd.li/

  1. Hà tiện, keo kiệt.

Phó từ

niggardly /ˈnɪ.ɡɜːd.li/

  1. Hà tiện, keo kiệt.

Tham khảo