nihilistic
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
nihilistic
- (Triết học) Hư vô.
- (Chính trị) (thuộc) chủ nghĩa vô chính phủ (Nga).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)