nine
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
nine /ˈnɑɪn/
- Chín.
- nine times out of ten — cứ mười lần thì có đến chín lần; thường thường
- nine tenths — chín phần mười, hầu hết
Thành ngữ [sửa]
Danh từ [sửa]
nine /ˈnɑɪn/
- Số chín.
- (Đánh bài) Quân chín.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thể dục, thể thao) đội bóng chín người.
- (The nine) (thần thoại, thần học) chín nàng thơ.
Thành ngữ [sửa]
- to crack someone up to the nines: Tâng bốc ai đến tận mây xanh, tán dương ai hết lời.
- to be dressed up to the nines: Xem Dress.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)