niquer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Nội động từ [sửa]

niquer nội động từ /ni.ke/

  1. (Đánh bài) (đánh cờ) thắng ngay nước đầu (khi chơi súc sắc).

Tham khảo [sửa]