no-no
Từ điển mở Wiktionary
Xem ñoño.
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Từ đồng âm [sửa]
Danh từ [sửa]
no-no (số nhiều no-nos)
- Việc bị cấm hoặc bị khuyến cáo là không nên làm.
- Smoking indoors is becoming a real no-no these days in many places. — Hiện nay ở nhiều nơi, hút thuốc trong nhà đã bị cấm.
- (Bóng chày) Cuộc thi đấu bị một đội chưa có ai đánh bóng được.
- He threw two no-nos in his career. — Kể cả đời chơi, anh ném trong hai cuộc thi đấu bị đội kia không đánh được.
- He's throwing a no-no! — Anh ném mà chưa có ai đánh được.
Đồng nghĩa [sửa]
- việc bị cấm
- cuộc thi đấu