nociceptif
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
nociceptif
- (Y học) Nhận cảm tổn thương.
- Excitation nociceptive — kích thích nhận cảm tổn thương
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)