noetics

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

noetics

  1. Quy luật lô gích của tư duy.
  2. Học thuyết lô gích.

Tham khảo[sửa]