noisy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
noisy /ˈnɔɪ.zi/
- Ồn ào, om sòm, huyên náo.
- a noisy class-room — một lớp học ồn ào
- a noisy boy — một đứa trẻ hay làm ồn ào
- (Nghĩa bóng) Loè loẹt, sặc sỡ (màu sắc... ); đao to búa lớn (văn).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)