nominal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

nominal /ˈnɑː.mə.nᵊl/

  1. (Thuộc) Tên; danh.
    nominal list — danh sách
  2. Chỉ có tên; danh nghĩa; .
    nominal head of state — quốc trưởng danh nghĩa
    nominal authority — hư quyền
  3. Nhỏ bé không đáng kể.
    nominal price — giá không đáng kể, giá rất thấp (so với giá thực)
    nominal error — sự sai sót không đáng kể
  4. (Ngôn ngữ học) Danh từ, như danh từ, giống danh t.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực nominal
/nɔ.mi.nal/
nominales
/nɔ.mi.nal/
Giống cái nominale
/nɔ.mi.nal/
nominales
/nɔ.mi.nal/

nominal /nɔ.mi.nal/

  1. (Thuộc) Tên, danh.
    Appel nominal — sự gọi tên, sự điểm danh
    Liste nominale — danh sách
  2. (Ngôn ngữ học) (thuộc) danh từ.
    Forme nominale — dạng danh từ
  3. (Trên) Danh nghĩa.
    Autorité nominale — uy quyền danh nghĩa
    Valeur nominale — (kinh tế) giá trị danh nghĩa; mệnh giá

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa