none
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
none /ˈnən/
- Không ai, chẳng một ai, không người nào; không vật gì.
- none of us was there — không một người nào trong bọn chúng tôi có mặt tại đó
- I want none of these things — tôi không cần một cái gì trong các thứ này cả
- his paintings are none none of the best — những bức hoạ của anh ta không phải là những bức đẹp nhất
- money I have none — tiền tôi không có một đồng nào
[sửa] Thành ngữ
- none but:
- Chỉ.
- to choose none but the best — chỉ chọn cái tốt nhất
- Chỉ.
- none other than:
- Không ai khác chính là.
- the new arrived was none other than the President — người nói đến chính là ông chủ tịch
- Không ai khác chính là.
[sửa] Phó từ
none /ˈnən/
- Không chút nào, tuyệt không.
- he was none too soon — nó đến không phải là quá sớm đâu
- I slept none last night — đêm qua tôi chẳng chợp mắt chút nào
[sửa] Thành ngữ
- none the less: Tuy nhiên, tuy thế mà.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| none /nɔn/ |
nones /nɔn/ |
none gc /nɔn/
- (Tôn giáo) Kinh giờ thứ chín (ba giờ chiều).
- (Sử học) Buổi chiều (cổ La Mã).
- (Số nhiều, sử học) ) ngày bảy (tháng ba, tháng năm, tháng mười); ngày năm (các tháng khác).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)