nonsense
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
nonsense /ˈnɑːn.ˌsɛnts/
- lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói bậy; hành động ngu dại, hành động bậy bạ.
- to talk nonsense — nói càn, nói bậy; nói chuyện vô lý
- nonsense!, tuff and nonsense! — vô lý!, nói bậy!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)