nonsense

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

nonsense /ˈnɑːn.ˌsɛnts/

  1. lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói bậy; hành động ngu dại, hành động bậy bạ.
    to talk nonsense — nói càn, nói bậy; nói chuyện vô lý
    nonsense!, tuff and nonsense! — vô lý!, nói bậy!

Tham khảo