nook

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

nook /ˈnʊk/

  1. Góc, , xó xỉnh.
    hiding in nooks and corners — nấp ở những xó xỉnh
  2. Nơi ẩn náu hẻo lánh.
  3. Góc thụt (của một căn phòng... ).

Tham khảo