normal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

normal /ˈnɔr.məl/

  1. Thường, thông thường, bình thường.
    normal temperature — độ nhiệt bình thường
  2. Tiêu chuẩn; ((toán học)) chuẩn tác.
    normal function — hàm chuẩn tắc
  3. (Toán học) Trực giao.

[sửa] Danh từ

normal /ˈnɔr.məl/

  1. Tình trạng bình thường, mức bình thường.
    situation returns to normal — tình hình trở lại bình thường
  2. (Toán học) Pháp tuyến.
  3. (Vật lý) Lượng trung bình.
  4. (Y học) Thân nhiệt bình thường.
  5. (Hoá học) Dung dịch đương lượng.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực normal
/nɔʁ.mal/
normaux
/nɔʁ.mɔ/
Giống cái normale
/nɔʁ.mal/
normales
/nɔʁ.mal/

normal /nɔʁ.mal/

  1. Bình thường, thông thường.
    état normal — trạng thái bình thường
  2. (Hóa học) Đương lượng.
    Solution normale — dung dịch đương lượng
  3. (Toán học) Trực giao.
    école normale — trường sư phạm

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa