normalisation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Danh từ
normalisation
- Sự thông thường hoá, sự bình thường hoá.
- Sự tiêu chuẩn hoá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| normalisation /nɔʁ.ma.li.za.sjɔ̃/ |
normalisation /nɔʁ.ma.li.za.sjɔ̃/ |
normalisation gc /nɔʁ.ma.li.za.sjɔ̃/
- Sự chuẩn hóa.
- Sự bình thường hóa.
- Normalisation des relations diplomatiques — sự bình thường hóa quan hệ ngoại giao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)