notabilité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| notabilité /nɔ.ta.bi.li.te/ |
notabilités /nɔ.ta.bi.li.te/ |
notabilité gc /nɔ.ta.bi.li.te/
- Người có danh vọng, người có địa vị thân hào.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Danh tiếng.
- Notabilité douteuse — danh tiếng đáng ngờ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)