notional

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

notional /ˈnoʊ.ʃnəl/

  1. (Thuộc) Ý niệm, (thuộc) khái niệm; tư biện.
  2. Tưởng tượng (vật).
  3. Hay mơ tưởng hão, ảo tưởng (người).
  4. (Ngôn ngữ học) Chỉ khái niệm.
    notional words — từ chỉ khái niệm, thực t

Tham khảo