notorious

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

notorious /noʊ.ˈtɔr.i.əs/

  1. Rõ ràng, hiển nhiên, ai cũng biết.
    it is notorious that... — thiên hạ ai cũng biết là...
  2. (Thường, nghĩa xấu) Nổi danh, nổi tiếng; có tiếng xấu.
    a notorious swindler — một kẻ lừa đảo nổi tiếng

Từ dẫn xuất

Tham khảo