notorious
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
notorious /noʊ.ˈtɔr.i.əs/
- Rõ ràng, hiển nhiên, ai cũng biết.
- it is notorious that... — thiên hạ ai cũng biết là...
- (Thường, nghĩa xấu) Nổi danh, nổi tiếng; có tiếng xấu.
- a notorious swindler — một kẻ lừa đảo nổi tiếng
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)