nourish
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Ngoại động từ
nourish ngoại động từ /ˈnɜː.ɪʃ/
- Nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng.
- Nuôi, ôm, ấp ủ (hoài bão, hy vọng, tình cảm).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)