nowhere
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Phó từ [sửa]
nowhere /ˈnoʊ.ˌhwɛr/
- Không nơi nào, không ở đâu.
- it was nowhere to be found — không tìm thấy cái đó ở đâu cả
- to be (come in) nowhere — (thể dục,thể thao) thua xa; không thấy tên đâu
Thành ngữ [sửa]
- nowhere near:
- Không được đến.
- nowhere near 100 — không được đến một trăm
- Không được đến.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)