nubility

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

nubility

  1. Tuổi kết hôn, tuổi lấy chồng, tuần cập kê.

Tham khảo[sửa]