nuclear
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
- IPA:
- /ˈnjuː.kliə/ (Anh)
- /ˈnuː.kliːr/ (Mỹ)
- /ˈnuː.klɛɚ/, /ˈnuː.kliɚ/ (Canada)
- /ˈnuː.kjə.lɚ/ (Anh, Mỹ; không chính xác)
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
nuclear (cấp hơn more nuclear, cấp nhất most nuclear)
- (Vật lý) (thuộc) Hạt nhân.
- nuclear physics — vật lý hạt nhân
- nuclear weapons — vũ khí hạt nhân
- nuclear energy — năng lượng hạt nhân
- Có nhân.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Tây Ban Nha
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đức | nuclear | nucleares |
| Giống cái | nuclear | nucleares |
nuclear
- (Vật lý) (thuộc) Hạt nhân.