nudité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nudité /ny.di.te/ |
nudités /ny.di.te/ |
nudité gc /ny.di.te/
- Sự trần truồng, sự khỏa thân.
- (Số nhiều, nghệ thuật) Người khỏa thân; tranh khỏa thân.
- Sự trơ trụi, sự trơ trọc, sự rỗng không.
- Nudité d’un mur — bức tường trơ trụi
- Sự mộc mạc (của lời văn... ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)