null

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

null

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

null /ˈnəl/

  1. Vô hiệu, không hiệu lực.
    null and void — không còn hiệu lực nữa, không còn giá trị nữa (đạo luật, tờ di chúc, chứng thư, hiệp ước...)
  2. Vô dụng, vô giá trị.
  3. Không cá tính, không biểu lộ tâm tính.
  4. (Toán học) Bằng không, không.

[sửa] Danh từ

null /ˈnəl/

  1. Chữ dùng để đánh lạc hướng (trong mật mã).

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa