numb

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

numb

  1. , cóng.
    numb with cold — tê cóng đi vì lạnh
  2. Tê liệt; chết lặng đi.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

numb ngoại động từ

  1. Làm , làm cóng đi.
  2. Làm tê liệt; làm chết lặng đi.
    to be numbed with grief — chết lặng đi vì đau buồn

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]