numbness
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
numbness
- Tình trạng tê, tình trạng tê cóng.
- Tình trạng tê liệt, tình trạng chết lặng đi.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)