nutrition

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

nutrition /nʊ.ˈtrɪ.ʃən/

  1. Sự nuôi dưỡng, sự dinh dưỡng.
  2. Đồ ăn bổ.
  3. (Y học) Khoa dinh dưỡng.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
nutrition
/nyt.ʁi.sjɔ̃/
nutrition
/nyt.ʁi.sjɔ̃/

nutrition gc /nyt.ʁi.sjɔ̃/

  1. Sự dinh dưỡng.
    Maladies de la nutrition — bệnh dinh dưỡng
    Nutrition minérale — (thực vật học) sự dinh dưỡng khoáng

Tham khảo