o

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm
Wikipedia-logo-vi.png
Wikipedia có bài viết về:



Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

o số nhiều os, o's, oes /ˈoʊ/

  1. O.
  2. Hình O, hình tròn.

Thán từ

o /ˈoʊ/

  1. (Như) Oh (sau o không có dấu phẩy; sau oh có dấu phẩy).
    o how tired I am! — chà, tôi mệt làm sao!

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
o
/ɔ/
o
/ɔ/

o /ɔ/

  1. O.
    Un O majuscule — một chữ O hoa
  2. (O) (hóa học) oxi (ký hiệu).
  3. (O) (địa lý địa chất) viết tắt của Ouest.
  4. (O') Con (đặt trước tên riêng người Ai-len).
    O'Connell — con của Con nen...

Tham khảo