oafish

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

oafish /ˈoʊ.ˌfɪʃ/

  1. Sài đẹn, bụng ỏng đít eo.
  2. Ngu ngốc.
  3. Đần độn hậu đậu.

Tham khảo[sửa]