oak
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
- (Thực vật học) Cây sồi.
- Lá sồi.
- Màu lá sồi non.
- Gỗ sồi.
- Đồ đạc bằng gỗ sồi.
- Cửa ngoài (của một loạt buồng, thường bằng gỗ sồi ở trường đại học Anh).
- to sport one's oak — đóng cửa không tiếp khách
- (Thơ ca) Tàu bè bằng gỗ.
[sửa] Thành ngữ
- the Oaks: Cuộc thi ngựa cái ba tuổi ở Ep-xơm.
- Heart of Oak: Đội tàu và thủy thủ của hải quân Anh.
- the Royal oak: Cây sồi nơi vua Sác-lơ II ẩn nấp khi bị truy nã ngày 6 tháng 9 năm 1651.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)