oared
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
oared
Chia động từ [sửa]
oar
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to oar | |||||
| Phân từ hiện tại | oaring | |||||
| Phân từ quá khứ | oared | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | oar | oar hoặc oarest¹ | oars hoặc oareth¹ | oar | oar | oar |
| Quá khứ | oared | oared hoặc oaredst¹ | oared | oared | oared | oared |
| Tương lai | will/shall² oar | will/shall oar hoặc wilt/shalt¹ oar | will/shall oar | will/shall oar | will/shall oar | will/shall oar |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | oar | oar hoặc oarest¹ | oar | oar | oar | oar |
| Quá khứ | oared | oared | oared | oared | oared | oared |
| Tương lai | were to oar hoặc should oar | were to oar hoặc should oar | were to oar hoặc should oar | were to oar hoặc should oar | were to oar hoặc should oar | were to oar hoặc should oar |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | oar | — | let’s oar | oar | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ [sửa]
oared /ˈɔrd/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)