oatmeal

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

oatmeal /ˈoʊt.ˌmil/

  1. Bột yến mạch.
  2. Cháo bột yến mạch.

Tham khảo