oatmeal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

oatmeal (không đếm được)

  1. Bột yến mạch.
  2. Cháo yến mạch, cháo bột yến mạch.

Tham khảo[sửa]