objectivité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| objectivité /ɔb.ʒɛk.ti.vi.te/ |
objectivité /ɔb.ʒɛk.ti.vi.te/ |
objectivité gc /ɔb.ʒɛk.ti.vi.te/
- Tính khách quan.
- Thái độ khách quan.
- Objectivité d’un historien — thái độ của một nhà sử học
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)