obligate

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Ngoại động từ

obligate ngoại động từ /ˈɑː.blə.ˌɡeɪt/

  1. Bắt buộc, ép buộc.

Chia động từ

Tham khảo