obliging
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
obliging
Chia động từ [sửa]
oblige
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to oblige | |||||
| Phân từ hiện tại | obliging | |||||
| Phân từ quá khứ | obliged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | oblige | oblige hoặc obligest¹ | obliges hoặc obligeth¹ | oblige | oblige | oblige |
| Quá khứ | obliged | obliged hoặc obligedst¹ | obliged | obliged | obliged | obliged |
| Tương lai | will/shall² oblige | will/shall oblige hoặc wilt/shalt¹ oblige | will/shall oblige | will/shall oblige | will/shall oblige | will/shall oblige |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | oblige | oblige hoặc obligest¹ | oblige | oblige | oblige | oblige |
| Quá khứ | obliged | obliged | obliged | obliged | obliged | obliged |
| Tương lai | were to oblige hoặc should oblige | were to oblige hoặc should oblige | were to oblige hoặc should oblige | were to oblige hoặc should oblige | were to oblige hoặc should oblige | were to oblige hoặc should oblige |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | oblige | — | let’s oblige | oblige | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ [sửa]
obliging /ə.ˈblɑɪd.ʒiɳ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)